MB PRIORITY MỖI GẮN KẾT, THÊM MỘT ĐẶC QUYỀN
Chương trình Khách hàng thân thiết dành riêng cho Hội viên MB Priority
Mỗi giao dịch, mỗi lựa chọn gắn kết cùng MB đều mang đến thêm giá trị. Tích lũy điểm Starpoint để tận hưởng những phần quà và ưu đãi dành riêng cho khách hàng MB Priority.
1. Thông tin chương trình
Đối tượng áp dụng: Khách hàng cá nhân thuộc phân khúc MB Priority
Thời gian áp dụng: Từ ngày 20/08/2026 đến hết ngày 31/12/2026 hoặc đến khi hết ngân sách chương trình, tùy thời điểm nào đến trước. MB sẽ thông báo tới khách hàng khi chương trình kết thúc trước thời hạn.
2. Tích lũy Starpoint từ những giao dịch quen thuộc
Quý khách có thể tích lũy điểm Starpoint khi thanh toán trên App MBBank, tăng tiền gửi tiết kiệm, đóng phí bảo hiểm năm đầu hoặc chi tiêu hợp lệ bằng thẻ tín dụng Priority. Khám phá các giao dịch được tích điểm dưới đây:
|
Giao dịch |
Điều kiện |
Điểm thưởng |
|
Nạp tiền điện thoại |
Từ 100.000 VNĐ/giao dịch |
50 điểm/giao dịch |
|
Thanh toán vé máy bay |
01 giao dịch |
150 điểm/giao dịch |
|
Hóa đơn truyền hình cáp, Internet, điện, nước, vé xem phim |
01 hóa đơn |
10 điểm/hóa đơn |
|
Hóa đơn điện thoại trả sau |
01 hóa đơn |
500 điểm/hóa đơn |
|
Combo sản phẩm trên App MBBank |
Theo điều kiện chương trình |
Tối đa 12.500 điểm |
|
Tiền gửi tiết kiệm tăng thêm hoặc phí bảo hiểm năm đầu. |
Tiền gửi tiết kiệm tăng thêm hoặc Phí bảo hiểm năm đầu (FYP) |
Chi tiết tại Mục 3 |
|
Chi tiêu thẻ Priority |
Giao dịch chỉ tiêu hợp lệ bằng thẻ tín dụng Priority |
Chi tiết tại Mục 3 |
3. Gắn kết càng nhiều - mức tích điểm càng cao
Với tiền gửi tiết kiệm tăng thêm hoặc đóng mới phí bảo hiểm năm đầu, mức tích điểm được xác định theo phân hạng Priority và số sản phẩm/dịch vụ đủ điều kiện Quý khách đang sử dụng. Sử dụng từ 3 sản phẩm/dịch vụ đủ điều kiện tại MB, Quý khách được hưởng mức tích điểm cao hơn trong cùng phân hạng.
|
Phân hạng |
Khách hàng sử dụng dưới 3 sản phẩm (điểm/1 triệu VNĐ) |
Khách hàng sử dụng từ 3 sản phẩm trở lên (điểm/1 triệu VNĐ) |
Chỉ tiêu thẻ Priority |
Hạn mức cộng điểm/năm |
|
Diamond |
100 |
150 |
1 điểm/10.000 VNĐ |
1.500.000 điểm |
|
Platinum |
80 |
130 |
1 điểm/10.000 VNĐ |
1.000.000 điểm |
|
Gold |
50 |
100 |
1 điểm/10.000 VNĐ |
500.000 điểm |
|
Silver |
50 |
100 |
1 điểm/10.000 VNĐ |
300.000 điểm |
|
Connect |
30 |
50 |
1 điểm/10.000 VNĐ |
200.000 điểm |
Tiền gửi tăng thêm được tính như thế nào? MB căn cứ phần tăng của số dư bình quân tiền gửi tiết kiệm trong tháng so với tháng liền trước.
Những sản phẩm/dịch vụ nào được tính? Bao gồm tài khoản, tiền gửi, khoản vay, thẻ tín dụng, bảo hiểm, đầu tư/Wealth và kiều hối, theo điều kiện ghi nhận tại Mục 7.3.
4. Dấu mốc đáng nhớ, quà tặng xứng tầm
Đón sinh nhật — MB gửi tặng Quý khách thêm Starpoint để niềm vui thêm trọn vẹn. Mức thưởng áp dụng theo phân hạng và điều kiện chương trình:
|
Hạng mục |
Diamond |
Platinum |
Gold |
|
Mừng sinh nhật |
50.000 điểm |
30.000 điểm |
20.000 điểm |
5. Dùng điểm Starpoint, tận hưởng đặc quyền
Điểm Starpoint tích lũy có thể được sử dụng trực tiếp trên App MBBank để hoàn tiền và giảm trực tiếp cho các giao dịch trên App MBBank hoặc quy đổi sang quà tặng khi khách hàng có đủ điểm và đáp ứng điều kiện tiêu điểm theo quy định của MB.
5.1. Hoàn tiền, giảm giá trị thanh toán
Khách hàng có thể sử dụng điểm Starpoint để hoàn tiền và giảm trực tiếp vào các giao dịch trên App MBBank, dịch vụ hỗ trợ trên App MBBank, bao gồm:
• Quét mã QR thanh toán, bao gồm mã QR do MB hoặc đối tác hỗ trợ theo phạm vi áp dụng từng thời kỳ (như VNPAY, SmartPay, ...).
• Nạp tiền điện thoại.
• Thanh toán hóa đơn.
• Thanh toán dịch vụ trên chợ ứng dụng Mini App.
5.2. Đổi điểm nhận quà tặng, ưu đãi
Khám phá và lựa chọn quà tặng, ưu đãi tại trang Khách hàng thân thiết trên App MBBank. Danh mục quà và điều kiện đổi điểm được MB công bố từng thời kỳ.
5.3. Điều kiện sử dụng điểm
Kênh áp dụng: App MBBank.
Áp dụng đối với khách hàng có điểm Starpoint, đủ điều kiện tiêu điểm theo quy định của MB và không thuộc nhóm nợ từ nhóm 3 trở lên tại thời điểm sử dụng điểm.
Phạm vi dịch vụ, đối tác, số điểm cần sử dụng và điều kiện quy đổi/thanh toán được hiển thị trên App MBBank và có thể được MB cập nhật trong từng thời kỳ.
6. Những điều cần biết về Starpoint
- Điểm Starpoint không phải là tiền, không phát sinh lãi và được sử dụng để đổi quà, ưu đãi theo danh mục và điều kiện do MB công bố từng thời kỳ.
- Điểm có giá trị sử dụng trong 12 tháng kể từ tháng phát sinh, trừ trường hợp chương trình cụ thể có quy định khác.
- Hạn mức cộng điểm theo năm dương lịch áp dụng đối với giao dịch gia tăng tài sản và chỉ tiêu thẻ.
- Điểm thưởng sinh nhật không tính vào hạn mức cộng điểm hằng năm.
- Giao dịch bị hủy, hoàn trả, ghi nhận sai, không đáp ứng điều kiện hoặc có dấu hiệu gian lận có thể bị điều chỉnh, thu hồi hoặc không được cộng điểm.
7. Điều khoản và điều kiện chi tiết
Các điều khoản dưới đây quy định chi tiết về điều kiện tích điểm, sử dụng điểm và quyền lợi của Quý khách trong chương trình.
7.1. Quy định chung
- Điểm Starpoint không phải là tiền, không phát sinh lãi và được sử dụng để đổi quà, ưu đãi theo danh mục và điều kiện do MB công bố từng thời kỳ.
- Các nội dung chưa quy định tại đây thực hiện theo thể lệ chung của chương trình Khách hàng thân thiết và quy định của MB từng thời kỳ.
7.2. Điều kiện cộng điểm
- Điểm được cộng khi giao dịch đáp ứng đầy đủ điều kiện của chương trình và được hệ thống MB ghi nhận hợp lệ.
- Việc phát sinh giao dịch không đồng nghĩa điểm được ghi nhận ngay; thời điểm ghi nhận phụ thuộc vào từng loại giao dịch hoặc sự kiện theo quy định của chương trình.
- Đối với mức tích điểm phụ thuộc phân hạng và số lượng sản phẩm/dịch vụ, MB căn cứ dữ liệu được hệ thống ghi nhận tại thời điểm xét theo quy định tương ứng.
7.3. Sản phẩm/dịch vụ được tính để xác định mức độ gắn kết
Để xác định khách hàng đang sử dụng dưới 03 sản phẩm hay từ 03 sản phẩm trở lên, mỗi sản phẩm/dịch vụ trong danh mục dưới đây được tính là 01 sản phẩm riêng biệt khi đáp ứng điều kiện tương ứng.
|
Nhóm sản phẩm/dịch vụ |
Bao gồm |
Điều kiện ghi nhận |
|
Tài khoản |
Tài khoản thanh toán |
Tài khoản đang hoạt động |
|
Tiền gửi |
Tiết kiệm hoặc Tiền gửi linh hoạt |
Có số dư tại thời điểm xét |
|
Khoản vay |
Vay sản xuất kinh doanh |
Còn hạn mức khả dụng tại thời điểm xét; số dư bình quân 3 tháng > 0 tại thời điểm cuối tháng |
|
Khoản vay |
Vay Nhà đất |
Còn dư nợ tại thời điểm xét |
|
Khoản vay |
Vay nhà dự án |
Còn dư nợ tại thời điểm xét |
|
Khoản vay |
Vay Tiêu dùng có tài sản bảo đảm |
Còn dư nợ tại thời điểm xét |
|
Khoản vay |
Vay Tín chấp |
Còn dư nợ tại thời điểm xét |
|
Khoản vay |
Vay Chứng khoán |
Còn dư nợ tại thời điểm xét |
|
Khoản vay |
Vay Ô tô |
Còn dư nợ tại thời điểm xét |
|
Khoản vay |
Vay cầm cố sổ tiết kiệm |
Còn dư nợ tại thời điểm xét |
|
Khoản vay |
Vay khác |
Còn dư nợ tại thời điểm xét |
|
Thẻ tín dụng |
Thẻ tín dụng MB |
Thẻ tín dụng thông thường và thẻ Hi định danh, đang trong trạng thái hoạt động |
|
Bảo hiểm |
Bảo hiểm MB Life |
Có hợp đồng còn hiệu lực tại thời điểm xét |
|
Bảo hiểm |
Bảo hiểm Quân đội (MIC) |
Có hợp đồng còn hiệu lực tại thời điểm xét hoặc có tham gia chương trình Khiên bảo vệ của MB - MIC |
|
Đầu tư/Wealth |
Sản phẩm đầu tư, Chứng chỉ tiền gửi |
Có số dư tại thời điểm xét |
|
Kiều hối |
Giao dịch kiều hối |
Có giao dịch kiều hối trong vòng 12 tháng gần nhất |
7.4. Quy định tích điểm từ tiền gửi tăng thêm và phí bảo hiểm năm đầu
- Tiền gửi tăng thêm là phần chênh lệch tăng của số dư bình quân Tiền gửi tiết kiệm/Chứng chỉ tiền gửi trong tháng so với tháng liền trước.
- Điểm gia tăng tài sản được tính trên giá trị Tiền gửi tiết kiệm/Chứng chỉ tiền gửi tăng thêm hoặc Phí bảo hiểm năm đầu (FYP), theo mức tích điểm tương ứng với phân hạng và số lượng sản phẩm/dịch vụ được MB ghi nhận.
- Hạn mức cộng điểm đối với gia tăng tài sản được tính theo năm dương lịch và nằm trong hạn mức tương ứng của từng phân hạng tại Mục 3.
7.5. Quy định đối với giao dịch thẻ
- Chỉ tích điểm đối với giao dịch thanh toán hàng hóa, dịch vụ hợp lệ tại POS hoặc trên Internet.
- Áp dụng với các dòng thẻ Visa Signature, Visa Priority Platinum, JCB Ultimate và JCB Platinum.
- Không áp dụng đối với phí, lãi, rút tiền mặt; giao dịch bị hủy, hoàn trả, điều chỉnh hoặc các giao dịch khác không được MB xác định là giao dịch mua sắm hàng hóa, dịch vụ hợp lệ.
- Đối với thẻ phụ, điểm được ghi nhận cho chủ thẻ chính.
7.6. Điểm thưởng sinh nhật
- Mỗi khách hàng được nhận tối đa 01 lần trong vòng 12 tháng, căn cứ theo phân hạng và điều kiện được MB ghi nhận tại thời điểm chốt danh sách.
- Điểm thưởng sinh nhật không tính vào hạn mức cộng điểm hằng năm.
7.7. Hạn mức và thay đổi phân hạng
- Hạn mức được quản lý theo mã khách hàng và phân hạng Priority.
- Khi khách hàng đạt hạn mức, MB ngừng cộng thêm điểm thuộc phạm vi hạn mức.
- Trường hợp thay đổi phân hạng, hạn mức được điều chỉnh theo phân hạng mới; điểm đã được cộng hợp lệ trước thời điểm xuống hạng không bị thu hồi.
7.8. Thời hạn sử dụng điểm
- Điểm có giá trị sử dụng trong 12 tháng kể từ tháng phát sinh, trừ trường hợp chương trình cụ thể có quy định khác.
- Điểm hết hạn chưa sử dụng sẽ tự động hết hiệu lực và không được hoàn lại.
7.9. Điều chỉnh và thu hồi điểm
- MB có quyền rà soát, điều chỉnh, thu hồi hoặc không cộng điểm đối với giao dịch bị hủy, hoàn trả, ghi nhận sai, không đáp ứng điều kiện hoặc có dấu hiệu gian lận.
- MB có thể tạm khóa điểm trong thời gian tra soát, xử lý khiếu nại hoặc tranh chấp.
7.10. Tra soát, khiếu nại
Khách hàng có thể kiểm tra điểm và gửi yêu cầu tra soát qua App MBbank, MB247 hoặc điểm giao dịch của MB trong vòng 60 ngày kể từ ngày phát sinh giao dịch liên quan. Khách hàng cung cấp hóa đơn, chứng từ khi MB yêu cầu để xác minh giao dịch.

